menu_book
見出し語検索結果 "học trò cũ" (1件)
học trò cũ
日本語
名元教え子
Anh ấy gặp lại học trò cũ sau nhiều năm.
彼は数年ぶりに元教え子に再会した。
swap_horiz
類語検索結果 "học trò cũ" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "học trò cũ" (1件)
Anh ấy gặp lại học trò cũ sau nhiều năm.
彼は数年ぶりに元教え子に再会した。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)